Phân loại độ cứng và điều chỉnh đường dây của hệ thống buộc đường ray tiêu chuẩn quốc gia
- Tại sao chọn ốc vít Loại Ⅱ thay vì ốc vít Loại Ⅲ cho đường ray 60kg/m trên đường 120km/h và sự khác biệt về độ cứng của chúng (30kN/mm so với. 45kN/mm) gây ra vấn đề gì?
Cơ sở: Loại Ⅱ (30kN/mm) phù hợp với độ cứng của đá dằn (40kN/mm), truyền lực dọc 75%, lắp Nhỏ hơn hoặc bằng tải trọng trục 25t (ví dụ đầu máy DF4). Vấn đề: Loại Ⅲ gây ra độ cứng tổng cộng 85kN/mm, va đập 120→160kN, ứng suất tà vẹt 150→210MPa, nguy cơ trầy xước nền đường ray 5%→15%.

- Làm thế nào để giải quyết độ cứng ngang không đủ (Nhỏ hơn hoặc bằng 20kN/mm) của ốc vít Loại Ⅲ trên đường 350km/h và độ cứng cần thiết sau khi tối ưu hóa là bao nhiêu?
Giải pháp: Thay miếng đệm EVA bằng miếng đệm "EVA+nylon" (dày 12mm), độ cứng ngang 18→35kN/mm. Yêu cầu: Lớn hơn hoặc bằng 30kN/mm, hạn chế chuyển vị Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5mm. Kết quả: độ dịch chuyển 0,4mm, độ rung 0,2→0,12g.

- Làm cách nào để sửa đổi ốc vít Loại Ⅱ cho đường ray chở hàng nặng-75kg/m (tải trọng trục 30 tấn, hư hỏng do mỏi 12%)?
Sửa đổi: ① Lò xo 60Si2Mn→55SiMnMo (ứng suất 380→320MPa); ② Tấm đệm 10→14mm (độ cứng 30→25kN/mm); ③ Khối đo dày hơn 2mm (lực kẹp 8→10kN). Kết quả: Tỷ lệ hư hỏng 2,5%, lắp đầu máy SS4.

- Những thông số nào cần điều chỉnh khi các thanh ray khác nhau (50/60/75kg/m) khớp với ốc vít Loại Ⅱ và tại sao độ dày tấm đệm lại thay đổi (10/12/14mm)?
Thông số: ① Khối đo (số 14/16/18); ② Độ dày của tấm đệm. Cơ sở: Độ nén phù hợp (1,2/1,5/1,8mm) để giữ độ lệch chiều cao đỉnh ray Nhỏ hơn hoặc bằng 0,3mm.
- Các chỉ số cốt lõi của việc kiểm tra độ cứng của dây buộc-lực kẹp và rủi ro của việc kiểm tra không thành công là gì (ví dụ:<6kN clamping force)?
Indicators: ① 25-50kN/mm vertical stiffness; ② ≥20/30kN/mm lateral stiffness; ③ ≥6/9kN clamping force; ④ ≤10% stiffness decay. Risks: 0.3→1.5mm rail creep, >Khoảng cách khớp 10 mm, độ mòn cao hơn 50%.

