Tác động của sự co ngót và nứt của chất neo đường ray đến độ tin cậy của hệ thống neo
Câu hỏi 1: Tại sao chất neo lại co lại sau khi đóng rắn?
A1: Thể tích của chất neo sẽ co lại một chút trong quá trình đóng rắn phản ứng hóa học, tạo thành một khe hở nhỏ giữa ray và mũi nhọn. Sự thay đổi nhiệt độ và sấy khô môi trường sẽ làm trầm trọng thêm sự co ngót và làm suy yếu lực liên kết giao diện.

Câu hỏi 2: Những thay đổi nào sẽ xảy ra về khả năng chống kéo-của các gai sau khi bị co ngót và nứt?
A2: Sự co ngót làm giảm bề mặt tiếp xúc giữa chất neo và mũi nhọn. Sau khi vết nứt được hình thành, lực kẹp càng giảm. Khi chịu lực căng hoặc cắt, rất dễ xảy ra hiện tượng bong tróc giao diện, lực cản kéo-giảm đáng kể và thậm chí toàn bộ cành cũng bị kéo ra.

Câu 3: Tải trọng rung làm tăng tốc độ nứt của chất neo như thế nào?
A3: Sự rung động của đoàn tàu gây ra sự xáo trộn lặp đi lặp lại của các gai, các vết nứt liên tục mở rộng và xuyên qua dưới sự rung động, và chất neo dần dần bị nghiền thành bột và lỏng ra. Cuối cùng, hệ thống neo mất đi tính toàn vẹn, các gai lỏng ra và nghiêng, đồng thời không thể hạn chế chuyển vị của đường ray.

Câu hỏi 4: Tại sao chất neo lại hỏng nhanh hơn trong môi trường ẩm ướt?
A4: Sau khi nước xâm nhập vào vết nứt sẽ phá hủy cấu trúc của chất neo và làm giảm độ bền liên kết; chu kỳ đóng băng{0}}tan băng sẽ mở rộng thêm vết nứt một cách mạnh mẽ. Đồng thời, nó ăn mòn phần gai, hình thành sự giãn nở thể tích, đồng thời ép và nghiền nát chất neo.
Câu 5: Lựa chọn và thi công chất neo như thế nào để giảm co ngót và nứt?
A5: Chọn chất neo có độ co-thấp, độ dẻo dai-cao, chống-lão hóa; trộn chặt theo tỷ lệ để đảm bảo đóng rắn hoàn toàn; đảm bảo hố sạch và khô trong quá trình thi công; áp dụng biện pháp cách nhiệt vào mùa đông để tránh nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến chất lượng bảo dưỡng.

