I. So sánh tham số đặc điểm kỹ thuật
Từ các tham số cơ bản,Đường ray nhẹ 24kgcó chiều cao đường ray 107mm, chiều rộng đầu là 51mm, độ dày vòng eo là 10,9mm và trọng lượng lý thuyết là 24,46kg\/m; Mặc dù đường ray ánh sáng 22kg thường nhỏ hơn một chút so với đường ray ánh sáng 24kg có kích thước và các kích thước chính của nó như chiều cao đường ray và độ dày vòng eo tương đối mỏng, và trọng lượng tổng thể nhẹ hơn. Những khác biệt tham số này trực tiếp xác định sự khác biệt về tính chất cơ học giữa hai. Kích thước lớn hơn của đường ray ánh sáng 24kg mang lại cho nó một khu vực mặt cắt ngang lớn hơn, có thể phân tán nhiều áp lực hơn khi chịu các lực lượng bên ngoài; Trong khiĐường ray nhẹ 22kgiS tương đối yếu trong các tính chất cơ học do các giới hạn đặc điểm kỹ thuật của chính nó.
| Loại đường sắt | Kích thước (mm) | trọng lượng lý thuyết | |||||||||
| chiều cao | chiều rộng dưới cùng | chiều rộng đầu | Độ sâu vòng eo | ||||||||
| Đường ray nhẹ | 8kg | 65 | 54 | 25 | 7 | 8.42 | |||||
| 9kg | 63.5 | 63.5 | 32.1 | 5.9 | 8.94 | ||||||
| 12kg | 69.85 | 69.85 | 38.1 | 7.54 | 12.2 | ||||||
| 15kg | 79.37 | 79.37 | 42.86 | 8.33 | 15.2 | ||||||
| 18kg | 90 | 90 | 40 | 10 | 18.06 | ||||||
| 22kg | 93.66 | 93.66 | 50.8 | 10.72 | 22.3 | ||||||
| 24kg | 107 | 90 | 51 | 10.9 | 24.46 | ||||||
| 30kg | 107.95 | 109.95 | 60.33 | 12.3 | 30.1 | ||||||
Ii. Sự khác biệt về khả năng chịu tải
Đường ray ánh sáng 24kg có khả năng chịu tải trọng mạnh hơn đáng kể do lợi thế đặc điểm kỹ thuật của nó. Trong các nhà máy công nghiệp, các đường ray ánh sáng 24kg thường được sử dụng cho 5-10 ton cần cẩu và các cần cẩu trên cao. Chúng có thể hỗ trợ ổn định các tải trọng tĩnh và động được tạo ra bởi thiết bị trong quá trình hoạt động và duy trì sự ổn định cấu trúc tốt ngay cả trong quá trình nâng và phanh thường xuyên. Ngược lại, đường ray ánh sáng 22kg có giới hạn tải trên thấp hơn và phù hợp hơn để mang theo thiết bị vận chuyển ánh sáng khoảng 3-8 tấn.

Iii. So sánh các kịch bản áp dụng
Do khả năng chịu tải khác nhau, các kịch bản áp dụng của cả hai cũng có sự tập trung khác nhau. Đường sắt nhẹ 24kg phù hợp cho những nơi có môi trường phức tạp và tải trọng vận chuyển lớn như mỏ và các công trường xây dựng lớn. Trong các mỏ, các phương tiện vận chuyển quặng có tải trọng lớn và thường xuyên đi lại. Đường ray nhẹ 24kg có thể chịu được việc sử dụng cường độ cao như vậy và đảm bảo hoạt động ổn định của đường vận chuyển. Đường ray ánh sáng 22kg chủ yếu được sử dụng trong các kịch bản với yêu cầu tải thấp.

Iv. Chi phí bảo trì và tuổi thọ dịch vụ
Đường ray ánh sáng 24kg có cấu trúc ổn định và khả năng chống mài mòn tốt. Trong bảo trì bình thường, nó có tuổi thọ dài là 5-8 năm. Bảo trì hàng ngày chủ yếu tập trung vào công việc thường xuyên như theo dõi làm sạch và thắt chặt bu lông, và chi phí bảo trì là tương đối thấp. Do khả năng mang theo hạn chế và cấu trúc tương đối mỏng của đường ray ánh sáng 22kg, nó đeo nhanh hơn dưới cường độ sử dụng tương tự. Tuổi thọ dịch vụ nói chung là 3-5 năm và có thể cần phải kiểm tra biến dạng và hao mòn của đường đua thường xuyên hơn. Chi phí bảo trì và tần suất thay thế là tương đối cao.

